鐘鼎

zhōng dǐng chung đỉnh

Hán Việt: chung đỉnh · Pinyin: zhōng dǐng

Tổng quan

chung đỉnh: chuông và đỉnh

Cấu tạo: (chung) + (đỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chung đỉnh: chuông và đỉnh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钟和鼎; 喻富贵荣华; 指钟鼎文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钟和鼎。 2.喻富贵荣华。 3.指钟鼎文。