鐘鼓

zhōng gǔ chung cổ

Hán Việt: chung cổ · Pinyin: zhōng gǔ

Tổng quan

chung cổ: chuông trống

Cấu tạo: (chung) + (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chung cổ: chuông trống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"钟鼓"; 钟和鼓。古代礼乐器; 借指音乐; 指权贵人家的音乐。代指富贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"钟鼓"。 2.钟和鼓。古代礼乐器。 3.借指音乐。 4.指权贵人家的音乐。代指富贵。

Eng

  • Cihui 鐘鼓 zhōng-gǔ n. bell and drum