鍾龍

zhōng lóng chung long

Hán Việt: chung long · Pinyin: zhōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (chung) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹名; 泛指竹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。 2.泛指竹。