鈉蛋白石 nột đản bạch thạch Hán Việt: nột đản bạch thạch Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch)Hán Việtnột đản bạch thạchCấu tạo鈉 + 蛋 + 白 + 石 · nột + đản + bạch + thạch nghĩa thành phần: nột + đản + bạch + thạch