鈉鐵礬 nột thiết phàn Hán Việt: nột thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 鈉 (nột) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtnột thiết phànCấu tạo鈉 + 鐵 + 礬 · nột + thiết + phàn nghĩa thành phần: nột + thiết + phàn