鋼口

gāng kǒu cương khẩu

Hán Việt: cương khẩu · Pinyin: gāng kǒu

Tổng quan

chất lượng thép

Cấu tạo: (cương) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất lượng thép

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);指刀、剑等刃部的质量:这把菜刀~儿不错。

Eng

  • Cihui 鋼口 āngkou n. 1. sharpness (of cutting implement) 2. knife edge