鋼城 cương thành Hán Việt: cương thành Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 城 (thành)Hán Việtcương thànhCấu tạo鋼 + 城 · cương + thành nghĩa thành phần: cương + thành Nghĩa EngCihui 鋼城 āngchéng n. cities formed mainly of steel-production enterprises M:ge/⁴zuò