鋼尺

cương xích

Hán Việt: cương xích

Tổng quan

thước cuộn bằng thép

Cấu tạo: (cương) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước cuộn bằng thép

Eng

  • Cihui 鋼尺 āngchǐ n. steel rule M:ge/¹bǎ/²gēn