鋼材

gāng cái cương tài

Hán Việt: cương tài · Pinyin: gāng cái

Tổng quan

thép (như nguyên liệu thô) | tấm, thanh, ống, phôi, dây thép, v.v. vật liệu thép。鋼錠或鋼坯經過軋製後的成品,如鋼板、鋼管、型鋼等。

Cấu tạo: (cương) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép (như nguyên liệu thô) | tấm, thanh, ống, phôi, dây thép, v.v. vật liệu thép。鋼錠或鋼坯經過軋製後的成品,如鋼板、鋼管、型鋼等。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋼鐵製的材料。鋼坯或鋼錠經過加工後的成品,如鋼板、鋼管等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钢锭或钢坯经过轧制后的成品,如钢丝、钢板、钢管、型钢等。

Eng

  • CC-CEDICT steel (as raw material)|steel sheets, bars, tubes, ingots, wire etc
  • Cihui steel (as raw material); steel sheets, bars, tubes, ingots, wire etc

ja

  • JMdict steel material