鋼板

gāng bǎn cương bản

Hán Việt: cương bản · Pinyin: gāng bǎn

Tổng quan

tấm thép 1. thép tấm。板狀的鋼材。 2. lò xo giảm xóc。汽車上使用的片狀彈簧。 3. bảng thép (kê viết giấy nén)。謄寫鋼版的簡稱。

Cấu tạo: (cương) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm thép 1. thép tấm。板狀的鋼材。 2. lò xo giảm xóc。汽車上使用的片狀彈簧。 3. bảng thép (kê viết giấy nén)。謄寫鋼版的簡稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 板狀的鋼材。如:「裝甲車的外部是以防彈鋼板製成的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 板状的钢材;刻写蜡纸时垫在下面的钢制长方形板,上面有细密的纹理。

Eng

  • CC-CEDICT steel plate
  • Cihui steel plate

ja

  • JMdict steel sheet|steel plate