鋼梁

gāng liáng cương lương

Hán Việt: cương lương · Pinyin: gāng liáng

Tổng quan

dầm thép | dầm chính

Cấu tạo: (cương) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầm thép | dầm chính

Eng

  • CC-CEDICT steel beam|girder
  • Cihui 鋼梁 āngliáng n. steel bridge M:ge/²gēn/¹tiáo