鋼珠
cương châu
Hán Việt: cương châu · Pinyin: gāng zhū
Tổng quan
viên bi thép | bi đạn bi thép; hòn bi。(鋼珠兒)滾珠。
Nghĩa
Việt
- Cihui viên bi thép | bi đạn bi thép; hòn bi。(鋼珠兒)滾珠。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以鋼製成的細珠。可作為機械的零件或原子筆的筆尖。如:「鋼珠原子筆」。也稱為「滾珠」。
Eng
- CC-CEDICT steel ball|bearing ball
- Cihui steel ball; bearing ball