鋼皮 cương bì Hán Việt: cương bì Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 皮 (bì)Hán Việtcương bìCấu tạo鋼 + 皮 · cương + bì nghĩa thành phần: cương + bì Nghĩa EngCihui 鋼皮 āngpí n. steel sheath/sheet M:²kuài