鋼盔
cương khôi
Hán Việt: cương khôi · Pinyin: gāng kuī
Tổng quan
mũ sắt | mũ quân đội
Nghĩa
Việt
- Cihui mũ sắt | mũ quân đội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用鋼製成的帽子。軍警用來防護頭部的裝備。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 士兵、消防队员等戴的帽子,金属制成,用来保护头部。
Eng
- CC-CEDICT metal helmet|(military) helmet
- Cihui 鋼盔 āngkuī n. steel helmet M:ge/¹dǐng