鋼精
cương tinh
Hán Việt: cương tinh · Pinyin: gāng jīng
Tổng quan
nhôm
Nghĩa
Việt
- Cihui nhôm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指制造日用器皿的铝:~锅。也叫钢种。
Eng
- Cihui 鋼精 āngjīng n. aluminum
Hán Việt: cương tinh · Pinyin: gāng jīng
nhôm