鋼索 cương tác Hán Việt: cương tác Tổng quan dây kéo Cấu tạo: 鋼 (cương) + 索 (tác)Hán Việtcương tácCấu tạo鋼 + 索 · cương + tác nghĩa thành phần: cương + tác Nghĩa ViệtCihui dây kéoEngCihui 鋼索 āngsuǒ n. steel cable; hawser M:²gēn/¹tiáo