鋼線

gāng xiàn cương tuyến

Hán Việt: cương tuyến · Pinyin: gāng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋼線 āngxiàn n. steel wire M:¹jié/²gēn

ja

  • JMdict steel wire