鋼軌
cương quỹ
Hán Việt: cương quỹ · Pinyin: gāng guǐ
Tổng quan
đường ray thép đường ray; đường sắt。鋪設軌道所用的鋼條,橫斷面形狀像'工'字。也叫鐵軌。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ray thép đường ray; đường sắt。鋪設軌道所用的鋼條,橫斷面形狀像'工'字。也叫鐵軌。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鋼製的軌道。如:「等鋼軌鋪設完成後,這一路段便可通車了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来铺设轨道的钢条,横断面形状像“工”字。也叫铁轨。
Eng
- CC-CEDICT steel rail
- Cihui steel rail