鋼鐵

gāng tiě cương thiết

Hán Việt: cương thiết · Pinyin: gāng tiě

Tổng quan

thép hép (được coi là thứ sắt cứng). cương thiết cương thiết ☆Thép (được coi là thứ sắt cứng). 1. sắt thép。鋼和鐵的合稱,有時專指鋼。 2. kiên cường。比喻堅強。 鋼鐵戰士 chiến sĩ kiên cường

Cấu tạo: (cương) + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cương thiết cương thiết ☆Thép (được coi là thứ sắt cứng).
  • Cihui thép hép (được coi là thứ sắt cứng). cương thiết cương thiết ☆Thép (được coi là thứ sắt cứng). 1. sắt thép。鋼和鐵的合稱,有時專指鋼。 2. kiên cường。比喻堅強。 鋼鐵戰士 chiến sĩ kiên cường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.鋼與鐵的合稱。 2.不同含碳量之鋼的統稱。 3.比喻極為堅硬、強大。如:「鋼鐵陣容」、「鋼鐵部隊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钢和铁的合称,有时专指钢;属性词。坚强的;坚固的:~战士丨~长城丨~堡垒。

Eng

  • CC-CEDICT steel
  • Cihui steel