钢锭

gāng dìngcương đĩnh

Hán Việt: cương đĩnh · Pinyin: gāng dìng

Tổng quan

thép khối

新华 · Tân Hoa Đại lục

把熔化的钢水注入模型,经冷凝而成的块状物。是制造各种钢材的原料。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鋼水在生鐵鑄模裡所鑄成的半成品。依其在冷凝中氣體的形成情況,鋼質由密至疏,分成鎮靜鋼、半鎮靜鋼、沸騰鋼三種。

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 錠 (đĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thép thỏi: thép khối
  • Tần suất từ thép khối
  • Biên soạn steel ingot M:ge/²kuài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把熔化的钢水注入模型,经冷凝而成的块状物。是制造各种钢材的原料。

Eng

  • Cihui 鋼錠 āngdìng n. steel ingot M:ge/²kuài
  • Tần suất từ n. steel ingot M:ge/²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

鋼包 · 鋼化 · 鋼印 · 鋼口 · 鋼尺 · 鋼水 · 鋼渣 · 鋼炮