鋼鋸條 cương cứ điều Hán Việt: cương cứ điều Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 鋸 (cứ) + 條 (điều)Hán Việtcương cứ điềuCấu tạo鋼 + 鋸 + 條 · cương + cứ + điều nghĩa thành phần: cương + cứ + điều Nghĩa EngCihui 鋼鋸條 āngjùtiáo n. hacksaw blade M:ge/¹bǎ/²gēn