鋼鏰

gāng bèng

Pinyin: gāng bèng

Tổng quan

đồng xu nhỏ | một hào

Cấu tạo: (cương) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng xu nhỏ | một hào

Eng

  • CC-CEDICT small coin|dime
  • Cihui small coin; dime