鈐匱 qián kuì · kiềm quỹ Hán Việt: kiềm quỹ · Pinyin: qián kuì Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 匱 (quỹ)Pinyinqián kuìHán Việtkiềm quỹCấu tạo鈐 + 匱 · kiềm + quỹ nghĩa thành phần: kiềm + quỹ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放置兵书的柜子。借指兵书。Tân Hoa Tự Điển 1.放置兵书的柜子。借指兵书。