鈐印
kiềm ấn
Hán Việt: kiềm ấn · Pinyin: qián yìn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 印章; 盖印。
- Tân Hoa Tự Điển 1.印章。 2.盖印。
Eng
- Cihui 鈐印 iányìn n. official seal M:¹kē ◆v. put a stamp/seal on
Hán Việt: kiềm ấn · Pinyin: qián yìn