鈐察 qián chá · kiềm sát Hán Việt: kiềm sát · Pinyin: qián chá Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 察 (sát)Pinyinqián cháHán Việtkiềm sátCấu tạo鈐 + 察 · kiềm + sát nghĩa thành phần: kiềm + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钳制监察。Tân Hoa Tự Điển 1.钳制监察。