鈐括 qián kuò · kiềm quát Hán Việt: kiềm quát · Pinyin: qián kuò Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 括 (quát)Pinyinqián kuòHán Việtkiềm quátCấu tạo鈐 + 括 · kiềm + quát nghĩa thành phần: kiềm + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓搜集整理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓搜集整理。