鈐攝

qián shè kiềm nhiếp

Hán Việt: kiềm nhiếp · Pinyin: qián shè

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (nhiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管束和治理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管束和治理。