鈐束 qián shù · kiềm thúc Hán Việt: kiềm thúc · Pinyin: qián shù Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 束 (thúc)Pinyinqián shùHán Việtkiềm thúcCấu tạo鈐 + 束 · kiềm + thúc nghĩa thành phần: kiềm + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 管束﹔约束。Tân Hoa Tự Điển 1.管束﹔约束。