鈐蓋 qián gài · kiềm cái Hán Việt: kiềm cái · Pinyin: qián gài Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 蓋 (cái)Pinyinqián gàiHán Việtkiềm cáiCấu tạo鈐 + 蓋 · kiềm + cái nghĩa thành phần: kiềm + cái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓盖印。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盖印。