鈐章 kiềm chương Hán Việt: kiềm chương Tổng quan Cấu tạo: 鈐 (kiềm) + 章 (chương)Hán Việtkiềm chươngCấu tạo鈐 + 章 · kiềm + chương nghĩa thành phần: kiềm + chương Nghĩa EngCihui 鈐章 iánzhāng v.o. put a stamp ◆n. official stamp M:⁴méi