鑰牡 yào mǔ · thược mẫu Hán Việt: thược mẫu · Pinyin: yào mǔ Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 牡 (mẫu)Pinyinyào mǔHán Việtthược mẫuCấu tạo鑰 + 牡 · thược + mẫu nghĩa thành phần: thược + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锁闩;锁钥。钥﹐通"钥"。Tân Hoa Tự Điển 1.锁闩;锁钥。钥﹐通"钥"。