欽產

qīn chǎn khâm sản

Hán Việt: khâm sản · Pinyin: qīn chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (sản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指皇产﹐后亦指钦赐的产业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指皇产﹐后亦指钦赐的产业。