欽親

qīn qīn khâm thân

Hán Việt: khâm thân · Pinyin: qīn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬重亲近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬重亲近。