欽件 qīn jiàn · khâm kiện Hán Việt: khâm kiện · Pinyin: qīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 件 (kiện)Pinyinqīn jiànHán Việtkhâm kiệnCấu tạo欽 + 件 · khâm + kiện nghĩa thành phần: khâm + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹钦案。Tân Hoa Tự Điển 1.犹钦案。