欽傾 qīn qīng · khâm khuynh Hán Việt: khâm khuynh · Pinyin: qīn qīng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 傾 (khuynh)Pinyinqīn qīngHán Việtkhâm khuynhCấu tạo欽 + 傾 · khâm + khuynh nghĩa thành phần: khâm + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹钦慕。Tân Hoa Tự Điển 1.犹钦慕。