欽嗟 qīn jiē · khâm ta Hán Việt: khâm ta · Pinyin: qīn jiē Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 嗟 (ta)Pinyinqīn jiēHán Việtkhâm taCấu tạo欽 + 嗟 · khâm + ta nghĩa thành phần: khâm + ta Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钦敬叹服。Tân Hoa Tự Điển 1.钦敬叹服。