钦天坛 khâm thiên đàn Hán Việt: khâm thiên đàn Tổng quan Cấu tạo: 钦 (khâm) + 天 (thiên) + 坛 (đàn)Hán Việtkhâm thiên đànCấu tạo钦 + 天 + 坛 · khâm + thiên + đàn nghĩa thành phần: khâm + thiên + đàn