欽工

qīn gōng khâm công

Hán Việt: khâm công · Pinyin: qīn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指奉旨兴造的工程。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指奉旨兴造的工程。

Eng

  • Cihui 欽工 īngōng n. work carried out under imperial orders M:²jiàn