欽年

qīn nián khâm niên

Hán Việt: khâm niên · Pinyin: qīn nián

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬重年长者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬重年长者。