欽心 qīn xīn · khâm tâm Hán Việt: khâm tâm · Pinyin: qīn xīn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 心 (tâm)Pinyinqīn xīnHán Việtkhâm tâmCấu tạo欽 + 心 · khâm + tâm nghĩa thành phần: khâm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬佩﹐思慕。Tân Hoa Tự Điển 1.敬佩﹐思慕。