欽愴 qīn chuàng · khâm sảng Hán Việt: khâm sảng · Pinyin: qīn chuàng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 愴 (sảng)Pinyinqīn chuàngHán Việtkhâm sảngCấu tạo欽 + 愴 · khâm + sảng nghĩa thành phần: khâm + sảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬肃而凄怆。Tân Hoa Tự Điển 1.敬肃而凄怆。