欽承 qīn chéng · khâm thừa Hán Việt: khâm thừa · Pinyin: qīn chéng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 承 (thừa)Pinyinqīn chéngHán Việtkhâm thừaCấu tạo欽 + 承 · khâm + thừa nghĩa thành phần: khâm + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬地继承或承受。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地继承或承受。