欽服

qīn fú khâm phục

Hán Việt: khâm phục · Pinyin: qīn fú

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬重佩服; 皇帝制诰结尾的套语。即谨慎服事之意; 衣名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬重佩服。 2.皇帝制诰结尾的套语。即谨慎服事之意。 3.衣名。

Eng

  • Cihui 欽服 īnfú v. <wr.> esteem; admire