欽案 qīn àn · khâm án Hán Việt: khâm án · Pinyin: qīn àn Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 案 (án)Pinyinqīn ànHán Việtkhâm ánCấu tạo欽 + 案 · khâm + án nghĩa thành phần: khâm + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉旨办理的案件。Tân Hoa Tự Điển 1.奉旨办理的案件。