欽派 qīn pài · khâm phái Hán Việt: khâm phái · Pinyin: qīn pài Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 派 (phái)Pinyinqīn pàiHán Việtkhâm pháiCấu tạo欽 + 派 · khâm + phái nghĩa thành phần: khâm + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝亲自派遣。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝亲自派遣。