欽率 qīn lǜ · khâm suất Hán Việt: khâm suất · Pinyin: qīn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 率 (suất)Pinyinqīn lǜHán Việtkhâm suấtCấu tạo欽 + 率 · khâm + suất nghĩa thành phần: khâm + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬遵。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬遵。