欽竦

qīn sǒng khâm tủng

Hán Việt: khâm tủng · Pinyin: qīn sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肃然起敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肃然起敬。