欽罰 qīn fá · khâm phạt Hán Việt: khâm phạt · Pinyin: qīn fá Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 罰 (phạt)Pinyinqīn fáHán Việtkhâm phạtCấu tạo欽 + 罰 · khâm + phạt nghĩa thành phần: khâm + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴师讨罪。Tân Hoa Tự Điển 1.兴师讨罪。