欽謀 qīn móu · khâm mưu Hán Việt: khâm mưu · Pinyin: qīn móu Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 謀 (mưu)Pinyinqīn móuHán Việtkhâm mưuCấu tạo欽 + 謀 · khâm + mưu nghĩa thành phần: khâm + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谨慎计议﹑商量。一般指政事上的咨询。Tân Hoa Tự Điển 1.谨慎计议﹑商量。一般指政事上的咨询。