欽贓 qīn zāng · khâm tang Hán Việt: khâm tang · Pinyin: qīn zāng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 贓 (tang)Pinyinqīn zāngHán Việtkhâm tangCấu tạo欽 + 贓 · khâm + tang nghĩa thành phần: khâm + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉旨没收的款物。Tân Hoa Tự Điển 1.奉旨没收的款物。